眉語

méi yǔ mi ngữ

Hán Việt: mi ngữ · Pinyin: méi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng lông mày ra hiệu (ngầm nói). mi ngữ mi ngữ ☆Nhướng lông mày ra hiệu (ngầm nói).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以眉目動作傳達情意。南朝梁.劉孝威〈鄀縣遇見人織率爾寄婦〉詩:「窗疏眉語度,紗輕眼笑來。」唐.李白〈上元夫人〉詩:「眉語兩自笑,忽然隨風飄。」

Eng

  • Cihui 眉語 méiyǔ v. make a sign with the eyebrows