眉語
mi ngữ
Hán Việt: mi ngữ · Pinyin: méi yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓用眉的舒敛传情示意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓用眉的舒敛传情示意。
Eng
- Cihui 眉語 méiyǔ v. make a sign with the eyebrows
Hán Việt: mi ngữ · Pinyin: méi yǔ