眉語目傳 mi ngữ mục truyện Hán Việt: mi ngữ mục truyện Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 語 (ngữ) + 目 (mục) + 傳 (truyện)Hán Việtmi ngữ mục truyệnCấu tạo眉 + 語 + 目 + 傳 · mi + ngữ + mục + truyện nghĩa thành phần: mi + ngữ + mục + truyện Nghĩa EngCihui 眉語目傳 éiyǔmùchuán f.e. hint with one's eyes and eyebrows