眉軒 méi xuān · mi hiên Hán Việt: mi hiên · Pinyin: méi xuān Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 軒 (hiên)Pinyinméi xuānHán Việtmi hiênCấu tạo眉 + 軒 · mi + hiên nghĩa thành phần: mi + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双眉高举。表示喜悦。Tân Hoa Tự Điển 1.双眉高举。表示喜悦。