眉雪
mi tuyết
Hán Việt: mi tuyết · Pinyin: méi xuě
Tổng quan
ông mày bạc trắng, chỉ tuổi già. mi tuyết mi tuyết ☆Lông mày bạc trắng, chỉ tuổi già.
Nghĩa
Việt
- Cihui ông mày bạc trắng, chỉ tuổi già. mi tuyết mi tuyết ☆Lông mày bạc trắng, chỉ tuổi già.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白如雪的眉毛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白如雪的眉毛。
ja
- JMdict snow-white eyebrows