眉面
mi diện
Hán Việt: mi diện · Pinyin: méi miàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 容貌。元.無名氏《漁樵記》第四折:「你道你好描條,好眉面,善裁翦,善針線,無兒女廝牽連,別嫁取個大官員。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指容貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指容貌。
Hán Việt: mi diện · Pinyin: méi miàn