眉題 méi tí · mi đề Hán Việt: mi đề · Pinyin: méi tí Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 題 (đề)Pinyinméi tíHán Việtmi đềCấu tạo眉 + 題 · mi + đề nghĩa thành phần: mi + đề