眉額 mi ngạch Hán Việt: mi ngạch Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 額 (ngạch)Hán Việtmi ngạchCấu tạo眉 + 額 · mi + ngạch nghĩa thành phần: mi + ngạch Nghĩa EngCihui 眉額 éi'é* n. eyebrow and forehead