眊弱 mào ruò·mạo nhược Hán Việt: mạo nhược · Pinyin: mào ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏聩懦弱。 Cấu tạo: 眊 (mạo) + 弱 (nhược)Pinyinmào ruòHán Việtmạo nhượcCấu tạo眊 + 弱 · mạo + nhược nghĩa thành phần: mạo + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏聩懦弱。 Từ liên quan Gần nghĩa弱侧 · 弱冠 · 弱劣 · 弱势 · 弱化 · 弱受 · 弱听 · 弱地