眊然

mào ránmạo nhiên

Hán Việt: mạo nhiên · Pinyin: mào rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏聩糊涂貌。 2.眼迷糊貌。

Cấu tạo: 眊 (mạo) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏聩糊涂貌。 2.眼迷糊貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而