看中醫 kàn zhōng yī · khán trung y Hán Việt: khán trung y · Pinyin: kàn zhōng yī Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 中 (trung) + 醫 (y)Pinyinkàn zhōng yīHán Việtkhán trung yCấu tạo看 + 中 + 醫 · khán + trung + y nghĩa thành phần: khán + trung + y