看產 kàn chǎn · khán sản Hán Việt: khán sản · Pinyin: kàn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 產 (sản)Pinyinkàn chǎnHán Việtkhán sảnCấu tạo看 + 產 · khán + sản nghĩa thành phần: khán + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接生;助产。Tân Hoa Tự Điển 1.接生;助产。