看親

kàn qīn khán thân

Hán Việt: khán thân · Pinyin: kàn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女因谈婚事而相约的初次见面。又称相亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男女因谈婚事而相约的初次见面。又称相亲。