看似

kàn sìkhán tự

Hán Việt: khán tự · Pinyin: kàn sì

Tổng quan

trông như; dường như

新华 · Tân Hoa Đại lục

从表面看着好像:这件事~容易,做起来难丨~无心,实则有意。

Cấu tạo: 看 (khán) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trông như
  • VietPhrases nhìn như
  • Tần suất từ khán tự: nhìn như; trông như; dường như; nhìn như
  • Biên soạn v. look like; look as if

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从表面看着好像:这件事~容易,做起来难丨~无心,实则有意。

Eng

  • Cihui to look as if; to seem
  • Tần suất từ v. look like; look as if

Từ liên quan

Gần nghĩa

似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核 · 似水