看似
khán tự
Hán Việt: khán tự · Pinyin: kàn sì
Tổng quan
trông như | dường như
Nghĩa
Việt
- Cihui trông như | dường như
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从表面看着好像:这件事~容易,做起来难丨~无心,实则有意。
Eng
- CC-CEDICT to look as if; to seem
- Cihui to look as if; to seem