看來
khán lai
Hán Việt: khán lai · Pinyin: kàn lai
Tổng quan
hình như | có vẻ rằng
Nghĩa
Việt
- Cihui hình như | có vẻ rằng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 根據事況加以觀察推論。《文明小史》第一七回:「世兄也有毛二十歲的人了,看來不至於亂走,鬧出什麼亂子來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示经观察而作出判断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示经观察而作出判断。
Eng
- CC-CEDICT apparently|it seems that
- Cihui apparently; it seems that