看俏

kàn qiào khán tiếu

Hán Việt: khán tiếu · Pinyin: kàn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預期發展的後勢強勁俏麗。如:「近來房地產的行情看俏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商品受消费者欢迎,销售势头良好:数码相机~。