看候 kàn hòu · khán hậu Hán Việt: khán hậu · Pinyin: kàn hòu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 候 (hậu)Pinyinkàn hòuHán Việtkhán hậuCấu tạo看 + 候 · khán + hậu nghĩa thành phần: khán + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照看;察看情况; 诊视病情。Tân Hoa Tự Điển 1.照看;察看情况。 2.诊视病情。