看養

kàn yǎng khán dưỡng

Hán Việt: khán dưỡng · Pinyin: kàn yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照料;抚养; 指放养牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照料;抚养。 2.指放养牲畜。