看出

kàn chū khán xuất

Hán Việt: khán xuất · Pinyin: kàn chū

Tổng quan

nhìn ra | thấy

Cấu tạo: (khán) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn ra | thấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 察覺。如:「由他的言談舉止中,可以看出他的確是個謙謙君子。」

Eng

  • CC-CEDICT to make out|to see
  • Cihui to make out; to see