看到
khán đáo
Hán Việt: khán đáo · Pinyin: kàn dào
Tổng quan
nhìn thấy
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn thấy
Eng
- CC-CEDICT to see
- Cihui 看到 àndào* r.v. 1. catch sight of; see 2. notice; note; be aware
Hán Việt: khán đáo · Pinyin: kàn dào
nhìn thấy