看醫生

kàn yī shēng khán y sanh

Hán Việt: khán y sanh · Pinyin: kàn yī shēng

Tổng quan

to visit a doctor || {see doctor}

Cấu tạo: (khán) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找醫生診病。如:「瞧你咳得這麼厲害,還是去看醫生吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看病➋。

Eng

  • CC-CEDICT to visit a doctor
  • Cihui to visit a doctor
  • Cihui 看醫生 àn yīshēng v.o. see a doctor; consult a doctor