看卓 kàn zhuó · khán trác Hán Việt: khán trác · Pinyin: kàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 卓 (trác)Pinyinkàn zhuóHán Việtkhán trácCấu tạo看 + 卓 · khán + trác nghĩa thành phần: khán + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"看桌"; 指有果盘的上等酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"看桌"。 2.指有果盘的上等酒席。