看呆
khán ngốc
Hán Việt: khán ngốc · Pinyin: kàn dāi
Tổng quan
trố mắt nhìn | đờ đẫn nhìn | ngắm nhìn say mê | nhìn sững sờ
Nghĩa
Việt
- Cihui trố mắt nhìn | đờ đẫn nhìn | ngắm nhìn say mê | nhìn sững sờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容看得出神。《文明小史》第四○回:「鈕逢之雖是個維新人講究天足的,到此也不禁看呆了,釘著腳兒不動。」也作「看獃」。
Eng
- CC-CEDICT to gape at|to stare blankly|to stare in rapture|to stare in awe
- Cihui to gape at; to stare blankly; to stare in rapture; to stare in awe