看囊錢

kàn náng qián khán nang tiễn

Hán Việt: khán nang tiễn · Pinyin: kàn náng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (nang) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊中仅有的几文钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囊中仅有的几文钱。