看在

kàn zài khán tại

Hán Việt: khán tại · Pinyin: kàn zài

Tổng quan

(trong biểu đạt 看在 + ... + 的份上) vì lợi ích của ... | xét đến ...

Cấu tạo: (khán) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trong biểu đạt 看在 + ... + 的份上) vì lợi ích của ... | xét đến ...

Eng

  • CC-CEDICT (in the expression 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang5]) for the sake of ...; considering ...
  • Cihui 看在 ànzài* v.p. 1. see; witness | ∼ yǎnlǐ, jìzài xīnli. Memorize after seeing sth. 2. be for the sake of ... | ∼ nǐ bà de miànzi shàng, wǒ yuánliàng nǐ. For the sake of your father's face, I forgive you.