看地 kàn dì · khán địa Hán Việt: khán địa · Pinyin: kàn dì Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 地 (địa)Pinyinkàn dìHán Việtkhán địaCấu tạo看 + 地 · khán + địa nghĩa thành phần: khán + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时给人察看宅基﹑坟地以定吉凶的迷信活动。又称看风水。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时给人察看宅基﹑坟地以定吉凶的迷信活动。又称看风水。