看場
khán tràng
Hán Việt: khán tràng · Pinyin: kàn chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观看竞技的围场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.观看竞技的围场。
Eng
- Cihui 看場 āncháng v.o. guard a threshing ground
Hán Việt: khán tràng · Pinyin: kàn chǎng