看城 kàn chéng · khán thành Hán Việt: khán thành · Pinyin: kàn chéng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 城 (thành)Pinyinkàn chéngHán Việtkhán thànhCấu tạo看 + 城 · khán + thành nghĩa thành phần: khán + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代皇帝行围打猎时设在高地的瞭望点。Tân Hoa Tự Điển 1.清代皇帝行围打猎时设在高地的瞭望点。