看場 kàn chǎng · khán tràng Hán Việt: khán tràng · Pinyin: kàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 場 (tràng)Pinyinkàn chǎngHán Việtkhán tràngCấu tạo看 + 場 · khán + tràng nghĩa thành phần: khán + tràng Nghĩa EngCihui 看場 āncháng v.o. guard a threshing ground