看頭

kàn tou khán đầu

Hán Việt: khán đầu · Pinyin: kàn tou

Tổng quan

điểm làm cho đáng xem (hoặc đọc)

Cấu tạo: (khán) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm làm cho đáng xem (hoặc đọc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 值得一看。《花月痕》第七回:「那花選有什麼看頭呢?」

Eng

  • CC-CEDICT qualities that make sth worth seeing (or reading)
  • Cihui qualities that make sth worth seeing (or reading)