看封 kàn fēng · khán phong Hán Việt: khán phong · Pinyin: kàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 封 (phong)Pinyinkàn fēngHán Việtkhán phongCấu tạo看 + 封 · khán + phong nghĩa thành phần: khán + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称医生出诊费。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称医生出诊费。