看莊 kàn zhuāng · khán trang Hán Việt: khán trang · Pinyin: kàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 莊 (trang)Pinyinkàn zhuāngHán Việtkhán trangCấu tạo看 + 莊 · khán + trang nghĩa thành phần: khán + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时盗贼中的黑话。指打家劫舍时在屋上望风。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时盗贼中的黑话。指打家劫舍时在屋上望风。