看店 khán điếm Hán Việt: khán điếm Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 店 (điếm)Hán Việtkhán điếmCấu tạo看 + 店 · khán + điếm nghĩa thành phần: khán + điếm Nghĩa EngCihui 看店 āndiàn v.o. take care of (a shop)