看得

kàn dé khán đắc

Hán Việt: khán đắc · Pinyin: kàn dé

Tổng quan

thấy

Cấu tạo: (khán) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时审判案件公文的开头用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时审判案件公文的开头用语。