看循 kàn xún · khán tuần Hán Việt: khán tuần · Pinyin: kàn xún Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 循 (tuần)Pinyinkàn xúnHán Việtkhán tuầnCấu tạo看 + 循 · khán + tuần nghĩa thành phần: khán + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹看徇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹看徇。