看扁
khán biển
Hán Việt: khán biển · Pinyin: kàn biǎn
Tổng quan
đánh giá thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá thấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看不起、看輕。如:「你說我不會游泳,真把我看扁了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小看;低估别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小看;低估别人。
Eng
- CC-CEDICT to have a low opinion of
- Cihui to have a low opinion of