看旺 khán vượng Hán Việt: khán vượng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 旺 (vượng)Hán Việtkhán vượngCấu tạo看 + 旺 · khán + vượng nghĩa thành phần: khán + vượng Nghĩa EngCihui 看旺 kànwàng v. be expected to be a best seller