看更 khán canh Hán Việt: khán canh Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 更 (canh)Hán Việtkhán canhCấu tạo看 + 更 · khán + canh nghĩa thành phần: khán + canh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 守夜。如:「舊時更夫在夜裡看更巡夜,非常辛苦。」EngCihui 看更 āngēng v.o. beat the night watch ◆n. night watchman