看書 kàn shū·khán thư Hán Việt: khán thư · Pinyin: kàn shū Tổng quan đọc Cấu tạo: 看 (khán) + 書 (thư)Pinyinkàn shūHán Việtkhán thưTừ loạiđộngCấu tạo看 + 書 · khán + thư nghĩa thành phần: khán + thư Nghĩa ViệtCihui họcBiên soạn 1. read a book 2. studyEngCihui to read; to studyĐứcHandedict lesen, Buch lesen, (Bücher lesen) Từ liên quan Gần nghĩa看書旣竟 · 书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫