看板

kàn bǎn khán bản

Hán Việt: khán bản · Pinyin: kàn bǎn

Tổng quan

biển quảng cáo

Cấu tạo: (khán) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển quảng cáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設置在公共場所,用以傳播訊息的告示板,如:「活動看板」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指招待服务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指招待服务。

Eng

  • CC-CEDICT billboard
  • Cihui billboard

ja

  • JMdict signboard|sign|billboard|hoarding|doorplate