看果

kàn guǒ khán quả

Hán Việt: khán quả · Pinyin: kàn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以木﹑土﹑蜡等制作的果品。供祭祀或观赏用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以木﹑土﹑蜡等制作的果品。供祭祀或观赏用。