看樣

kàn yàng khán dạng

Hán Việt: khán dạng · Pinyin: kàn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学样,照着样子做; 谓供观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学样,照着样子做。 2.谓供观赏。

Eng

  • Cihui 看樣 ànyàng* v.o. it seems; it looks as if