看桌 kàn zhuō · khán trác Hán Việt: khán trác · Pinyin: kàn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 桌 (trác)Pinyinkàn zhuōHán Việtkhán trácCấu tạo看 + 桌 · khán + trác nghĩa thành phần: khán + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"看卓"。