看棚 kàn péng · khán bằng Hán Việt: khán bằng · Pinyin: kàn péng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 棚 (bằng)Pinyinkàn péngHán Việtkhán bằngCấu tạo看 + 棚 · khán + bằng nghĩa thành phần: khán + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时搭建的看台。Tân Hoa Tự Điển 1.临时搭建的看台。