看樣 kàn yàng · khán dạng Hán Việt: khán dạng · Pinyin: kàn yàng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 樣 (dạng)Pinyinkàn yàngHán Việtkhán dạngCấu tạo看 + 樣 · khán + dạng nghĩa thành phần: khán + dạng Nghĩa EngCihui 看樣 ànyàng* v.o. it seems; it looks as if