看櫥窗 khán thụ song Hán Việt: khán thụ song Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)Hán Việtkhán thụ songCấu tạo看 + 櫥 + 窗 · khán + thụ + song nghĩa thành phần: khán + thụ + song