看熟 khán thục Hán Việt: khán thục Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 熟 (thục)Hán Việtkhán thụcCấu tạo看 + 熟 · khán + thục nghĩa thành phần: khán + thục Nghĩa EngCihui 看熟 ànshóu v. be familiar with (because of seeing often)