看牌

kàn pái khán bài

Hán Việt: khán bài · Pinyin: kàn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玩牌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玩牌。