看牛 khán ngưu Hán Việt: khán ngưu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 牛 (ngưu)Hán Việtkhán ngưuCấu tạo看 + 牛 · khán + ngưu nghĩa thành phần: khán + ngưu Nghĩa EngCihui 看牛 ānniú v.o. herd or take care of cattle ◆n. cowherd M:²wèi