看玩

kàn wán khán ngoạn

Hán Việt: khán ngoạn · Pinyin: kàn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"看耫"; 观赏;玩耍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"看耫"。 2.观赏;玩耍。